earnestly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nghiêm túc, với niềm tin mãnh liệt
💡
Definition (English)
in a serious and sincere way; with deep conviction or strong intent
✏️
Câu ví dụ
The student earnestly worked to improve her grades .
Học sinh đã làm việc chăm chỉ để cải thiện điểm số của mình.
Luyện tập

"earnestly" nghĩa là gì?