flippantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hời hợt, một cách thiếu nghiêm túc
Đừng chỉ tra "flippantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows a lack of seriousness or respect
Câu ví dụ
He flippantly remarked , " What 's the worst that could happen ? "
Anh ấy nhẹ nhàng nhận xét, "Điều tồi tệ nhất có thể xảy ra là gì?"
Luyện tập
"flippantly" nghĩa là gì?