Nghĩa tiếng Việt
nghiêm khắc, một cách cứng rắn
Đừng chỉ tra "sternly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a strict and serious way, especially when showing disapproval or giving orders
Câu ví dụ
" That 's enough , " she said sternly, ending the argument .
"Đủ rồi," cô ấy nói nghiêm khắc, kết thúc cuộc tranh cãi.
Luyện tập
"sternly" nghĩa là gì?