Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, xuất sắc
Đừng chỉ tra "dandy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excellent in quality or condition
Câu ví dụ
The hotel room was dandy, with a comfortable bed and a stunning view of the city skyline .
Phòng khách sạn tuyệt vời, với một chiếc giường thoải mái và tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời thành phố.
Luyện tập
"dandy" nghĩa là gì?