inventive

/ˌɪnˈvɛntɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sáng tạo, có óc phát minh
🎯
Đừng chỉ tra "inventive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) creative and capable of coming up with novel solutions, concepts, or products
✏️
Câu ví dụ
The inventive entrepreneur launched a successful startup based on a novel concept that filled a gap in the market .
Doanh nhân sáng tạo đã khởi nghiệp thành công dựa trên một khái niệm mới lạ đã lấp đầy khoảng trống trên thị trường.
✅
Luyện tập

"inventive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude