Nghĩa tiếng Việt
sáng tạo, có óc phát minh
Đừng chỉ tra "inventive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) creative and capable of coming up with novel solutions, concepts, or products
Câu ví dụ
The inventive entrepreneur launched a successful startup based on a novel concept that filled a gap in the market .
Doanh nhân sáng tạo đã khởi nghiệp thành công dựa trên một khái niệm mới lạ đã lấp đầy khoảng trống trên thị trường.
Luyện tập
"inventive" nghĩa là gì?