Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, thông thạo
Đừng chỉ tra "proficient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing a high level of knowledge, skill, and aptitude in a particular area
Câu ví dụ
To be proficient in coding , one must practice regularly and learn new techniques .
Để thành thạo trong lập trình, người ta phải thực hành thường xuyên và học các kỹ thuật mới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
skillful khéo léo, tài giỏi
Luyện tập
"proficient" nghĩa là gì?