proficient

/pɹɑˈfɪʃənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành thạo, thông thạo
🎯
Đừng chỉ tra "proficient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or showing a high level of knowledge, skill, and aptitude in a particular area
✏️
Câu ví dụ
To be proficient in coding , one must practice regularly and learn new techniques .
Để thành thạo trong lập trình, người ta phải thực hành thường xuyên và học các kỹ thuật mới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"proficient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude