Nghĩa tiếng Việt
ruột
Đừng chỉ tra "intestine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a long, continuous tube in the body through which the food coming from the stomach moves and is passed
Câu ví dụ
The intestines play a vital role in breaking down food and absorbing nutrients .
Ruột đóng một vai trò quan trọng trong việc phân hủy thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
Luyện tập
"intestine" nghĩa là gì?