intestine

/ˌɪnˈtɛstən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ruột
🎯
Đừng chỉ tra "intestine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long, continuous tube in the body through which the food coming from the stomach moves and is passed
✏️
Câu ví dụ
The intestines play a vital role in breaking down food and absorbing nutrients .
Ruột đóng một vai trò quan trọng trong việc phân hủy thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"intestine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body