infirm

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, ốm yếu
🎯
Đừng chỉ tra "infirm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking in strength, often due to age or illness
✏️
Câu ví dụ
Jack 's infirm health made him susceptible to colds and infections during the winter months .
Sức khỏe yếu ớt của Jack khiến anh dễ bị cảm lạnh và nhiễm trùng trong những tháng mùa đông.
✅
Luyện tập

"infirm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death