Nghĩa tiếng Việt
yếu ớt, ốm yếu
Đừng chỉ tra "infirm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking in strength, often due to age or illness
Câu ví dụ
Jack 's infirm health made him susceptible to colds and infections during the winter months .
Sức khỏe yếu ớt của Jack khiến anh dễ bị cảm lạnh và nhiễm trùng trong những tháng mùa đông.
Luyện tập
"infirm" nghĩa là gì?