congenital

/kənˈdʒɛnətəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẩm sinh, bẩm sinh không di truyền
🎯
Đừng chỉ tra "congenital" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a disease since birth that is not necessarily hereditary
✏️
Câu ví dụ
Tom 's congenital hearing loss was detected shortly after birth during a newborn screening .
Tình trạng mất thính lực bẩm sinh của Tom đã được phát hiện ngay sau khi sinh trong quá trình sàng lọc sơ sinh.
✅
Luyện tập

"congenital" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death