Nghĩa tiếng Việt
bẩm sinh, bẩm sinh không di truyền
Đừng chỉ tra "congenital" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a disease since birth that is not necessarily hereditary
Câu ví dụ
Tom 's congenital hearing loss was detected shortly after birth during a newborn screening .
Tình trạng mất thính lực bẩm sinh của Tom đã được phát hiện ngay sau khi sinh trong quá trình sàng lọc sơ sinh.
Luyện tập
"congenital" nghĩa là gì?