wounded

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị thương
🎯
Đừng chỉ tra "wounded" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
injured physically, especially in battle or combat
✏️
Câu ví dụ
The wounded athlete was unable to continue the game after sustaining a severe injury to her knee .
Vận động viên bị thương không thể tiếp tục trò chơi sau khi bị chấn thương nặng ở đầu gối.
✅
Luyện tập

"wounded" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sickness and Death