Nghĩa tiếng Việt
bị thương
Đừng chỉ tra "wounded" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
injured physically, especially in battle or combat
Câu ví dụ
The wounded athlete was unable to continue the game after sustaining a severe injury to her knee .
Vận động viên bị thương không thể tiếp tục trò chơi sau khi bị chấn thương nặng ở đầu gối.
Luyện tập
"wounded" nghĩa là gì?