Nghĩa tiếng Việt
chim ruồi, chim ong
Đừng chỉ tra "hummingbird" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small tropical bird with colorful plumage and a long narrow bill that can sip nectar and hover or fly backwards
Luyện tập
"hummingbird" nghĩa là gì?