hummingbird

/ˈhəmɪŋˌbɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chim ruồi, chim ong
🎯
Đừng chỉ tra "hummingbird" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small tropical bird with colorful plumage and a long narrow bill that can sip nectar and hover or fly backwards
✅
Luyện tập

"hummingbird" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects