dragonfly
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
chuồn chuồn
Đừng chỉ tra "dragonfly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flying insect with a pair of colorful wings, mostly found around rivers
Câu ví dụ
Children giggled with delight as they watched a dragonfly land on the tip of a cattail, its slender body glistening with dew.
Những đứa trẻ cười khúc khích vì thích thú khi nhìn thấy một con chuồn chuồn đậu trên đầu một cây cỏ lác, thân hình mảnh mai của nó lấp lánh sương mai.
Luyện tập
"dragonfly" nghĩa là gì?