chick

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gà con, chim non
🎯
Đừng chỉ tra "chick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a newly-hatched bird, especially a domestic bird
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"chick" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Birds and Insects