heated

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được làm nóng, có nhiệt độ cao
🎯
Đừng chỉ tra "heated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a condition of high temperature, often causing discomfort or requiring cooling measures
✏️
Câu ví dụ
The heated metal of the car seat burned her thighs when she sat down .
Kim loại nóng của ghế xe hơi đã làm bỏng đùi cô ấy khi cô ngồi xuống.
✅
Luyện tập

"heated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temperature