Nghĩa tiếng Việt
nhiệt tình, chân thành
Đừng chỉ tra "heartily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a friendly, sincere, or warm manner
Câu ví dụ
We heartily thank you for your support .
Chúng tôi chân thành cảm ơn bạn vì sự hỗ trợ của bạn.
Luyện tập
"heartily" nghĩa là gì?