joyfully

/ˈdʒɔɪfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, một cách vui vẻ
🎯
Đừng chỉ tra "joyfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with great happiness or delight
✏️
Câu ví dụ
The crowd cheered joyfully at the celebration .
Đám đông reo hò vui vẻ trong lễ kỷ niệm.
✅
Luyện tập

"joyfully" nghĩa là gì?