Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, một cách vui vẻ
Đừng chỉ tra "joyfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with great happiness or delight
Câu ví dụ
The crowd cheered joyfully at the celebration .
Đám đông reo hò vui vẻ trong lễ kỷ niệm.
Luyện tập
"joyfully" nghĩa là gì?