gleefully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "gleefully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows lively joy or excitement, often with playful or satisfied happiness
✏️
Câu ví dụ
They gleefully tore open their birthday presents .
Họ vui vẻ xé mở những món quà sinh nhật của mình.
✅
Luyện tập

"gleefully" nghĩa là gì?