Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ, hân hoan
Đừng chỉ tra "gleefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows lively joy or excitement, often with playful or satisfied happiness
Câu ví dụ
They gleefully tore open their birthday presents .
Họ vui vẻ xé mở những món quà sinh nhật của mình.
Luyện tập
"gleefully" nghĩa là gì?