Nghĩa tiếng Việt
một cách hào hứng, với sự nhiệt tình
Đừng chỉ tra "excitedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with eagerness, enthusiasm, or anticipation
Câu ví dụ
The students talked excitedly about the upcoming concert .
Các học sinh nói một cách hào hứng về buổi hòa nhạc sắp tới.
Luyện tập
"excitedly" nghĩa là gì?