excitedly

/ɪkˈsaɪtədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hào hứng, với sự nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "excitedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with eagerness, enthusiasm, or anticipation
✏️
Câu ví dụ
The students talked excitedly about the upcoming concert .
Các học sinh nói một cách hào hứng về buổi hòa nhạc sắp tới.
✅
Luyện tập

"excitedly" nghĩa là gì?