Nghĩa tiếng Việt
một cách hạnh phúc, một cách mãn nguyện
Đừng chỉ tra "blissfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that expresses deep joy, emotional satisfaction, or pure contentment
Câu ví dụ
The child giggled blissfully while splashing in the water .
Đứa trẻ cười khúc khích một cách hạnh phúc khi vùng vẫy trong nước.
Luyện tập
"blissfully" nghĩa là gì?