blissfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hạnh phúc, một cách mãn nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "blissfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that expresses deep joy, emotional satisfaction, or pure contentment
✏️
Câu ví dụ
The child giggled blissfully while splashing in the water .
Đứa trẻ cười khúc khích một cách hạnh phúc khi vùng vẫy trong nước.
✅
Luyện tập

"blissfully" nghĩa là gì?