euphorically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hân hoan, với sự phấn khích tột độ
Definition (English)
in a manner full of intense happiness and excitement
Câu ví dụ
As the final whistle blew , the soccer fans erupted euphorically in celebration of their team 's victory .
Khi tiếng còi cuối cùng vang lên, các cổ động viên bóng đá đã bùng nổ một cách hân hoan để ăn mừng chiến thắng của đội mình.
Luyện tập
"euphorically" nghĩa là gì?