optimistically

/ˌɑptɪˈmɪstɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lạc quan, với sự lạc quan
🎯
Đừng chỉ tra "optimistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows hopefulness or confidence about the future or a positive outcome
✏️
Câu ví dụ
Investors reacted optimistically to the company 's latest report .
Các nhà đầu tư phản ứng một cách lạc quan trước báo cáo mới nhất của công ty.
✅
Luyện tập

"optimistically" nghĩa là gì?