rapturously

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách say mê, với sự nhiệt tình cuồng nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "rapturously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows extreme joy, admiration, or intense enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The fans cheered rapturously as their team won the championship .
Các fan hò reo một cách say mê khi đội của họ giành chức vô địch.
✅
Luyện tập

"rapturously" nghĩa là gì?