rapturously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách say mê, với sự nhiệt tình cuồng nhiệt
Đừng chỉ tra "rapturously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows extreme joy, admiration, or intense enthusiasm
Câu ví dụ
The fans cheered rapturously as their team won the championship .
Các fan hò reo một cách say mê khi đội của họ giành chức vô địch.
Luyện tập
"rapturously" nghĩa là gì?