hale

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, cường tráng
🎯
Đừng chỉ tra "hale" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
enjoying good health and strength
✏️
Câu ví dụ
Even in his advanced years, the hale gentleman continued to pursue new hobbies and interests.
Ngay cả trong những năm tháng tuổi già, quý ông khỏe mạnh vẫn tiếp tục theo đuổi những sở thích và mối quan tâm mới.
✅
Luyện tập

"hale" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life