Nghĩa tiếng Việt
miễn dịch, được bảo vệ
Đừng chỉ tra "immune" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
safe from catching a disease or being infected
Câu ví dụ
After years of exposure , she became immune to the bacteria .
Sau nhiều năm tiếp xúc, cô ấy đã trở nên miễn dịch với vi khuẩn.
Luyện tập
"immune" nghĩa là gì?