immune

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
miễn dịch, được bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "immune" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
safe from catching a disease or being infected
✏️
Câu ví dụ
After years of exposure , she became immune to the bacteria .
Sau nhiều năm tiếp xúc, cô ấy đã trở nên miễn dịch với vi khuẩn.
✅
Luyện tập

"immune" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life