sanitary

/ˈsænɪˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vệ sinh, sạch sẽ
🎯
Đừng chỉ tra "sanitary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
clean and free from germs or contaminants
✏️
Câu ví dụ
The food packaging was sealed and labeled to ensure sanitary conditions during transportation.
Bao bì thực phẩm đã được niêm phong và dán nhãn để đảm bảo điều kiện vệ sinh trong quá trình vận chuyển.
✅
Luyện tập

"sanitary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Health and Life