underway
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đang diễn ra, đang tiến hành
Definition (English)
currently happening
Câu ví dụ
The preparations for the event are underway, with organizers setting up booths and decorations .
Các công tác chuẩn bị cho sự kiện đang được tiến hành, với các nhà tổ chức đang dựng gian hàng và trang trí.
Luyện tập
"underway" nghĩa là gì?