chronological

/ˌkɹɑnəˈɫɑdʒɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "chronological" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
organized according to the order that the events occurred in
✏️
Câu ví dụ
The museum exhibit showcased artifacts in chronological order , illustrating the development of civilization .
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật theo thứ tự thời gian, minh họa sự phát triển của nền văn minh.
✅
Luyện tập

"chronological" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Time