Nghĩa tiếng Việt
theo thứ tự thời gian
Đừng chỉ tra "chronological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
organized according to the order that the events occurred in
Câu ví dụ
The museum exhibit showcased artifacts in chronological order , illustrating the development of civilization .
Triển lãm bảo tàng trưng bày các hiện vật theo thứ tự thời gian, minh họa sự phát triển của nền văn minh.
Luyện tập
"chronological" nghĩa là gì?