Nghĩa tiếng Việt
toàn diện, đầy đủ
Đừng chỉ tra "comprehensive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covering or including all aspects of something
Câu ví dụ
The comprehensive guidebook contained information on all the tourist attractions in the city .
Cuốn sách hướng dẫn toàn diện chứa thông tin về tất cả các điểm tham quan du lịch trong thành phố.
Luyện tập
"comprehensive" nghĩa là gì?