comprehensive

/ˌkɑmpɹiˈhɛnsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
toàn diện, đầy đủ
🎯
Đừng chỉ tra "comprehensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covering or including all aspects of something
✏️
Câu ví dụ
The comprehensive guidebook contained information on all the tourist attractions in the city .
Cuốn sách hướng dẫn toàn diện chứa thông tin về tất cả các điểm tham quan du lịch trong thành phố.
✅
Luyện tập

"comprehensive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety