Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng xấu hổ
Đừng chỉ tra "embarrassingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes feelings of shame, self-consciousness, or awkwardness
Câu ví dụ
His attempt to impress her with a magic trick ended embarrassingly with a spilled drink .
Nỗ lực gây ấn tượng với cô ấy bằng một trò ảo thuật đã kết thúc một cách đáng xấu hổ với một ly nước bị đổ.
Luyện tập
"embarrassingly" nghĩa là gì?