Nghĩa tiếng Việt
một cách khó chịu, theo cách không thoải mái
Đừng chỉ tra "unpleasantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a disagreeable or uncomfortable manner
Câu ví dụ
The noise from the construction site was unpleasantly loud .
Tiếng ồn từ công trường khó chịu ồn ào.
Luyện tập
"unpleasantly" nghĩa là gì?