unpleasantly

/ənˈpɫɛzəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó chịu, theo cách không thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "unpleasantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a disagreeable or uncomfortable manner
✏️
Câu ví dụ
The noise from the construction site was unpleasantly loud .
Tiếng ồn từ công trường khó chịu ồn ào.
✅
Luyện tập

"unpleasantly" nghĩa là gì?