chillingly

/ˈtʃɪɫɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách rùng rợn, một cách lạnh lẽo
🎯
Đừng chỉ tra "chillingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is deeply unsettling or unnerving, causing a shiver of fear or discomfort
✏️
Câu ví dụ
The distant howling of wolves echoed chillingly through the dense forest .
Tiếng hú xa xăm của những con sói vang vọng rùng rợn qua khu rừng rậm rạp.
✅
Luyện tập

"chillingly" nghĩa là gì?