Nghĩa tiếng Việt
một cách khiêu khích, theo cách gây hấn
Đừng chỉ tra "provocatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that deliberately causes anger, offense, or a strong emotional reaction
Câu ví dụ
The soldiers were stationed provocatively close to the border .
Những người lính được đóng quân khiêu khích gần biên giới.
Luyện tập
"provocatively" nghĩa là gì?