provocatively

/pɹoʊˈvɑkətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khiêu khích, theo cách gây hấn
🎯
Đừng chỉ tra "provocatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that deliberately causes anger, offense, or a strong emotional reaction
✏️
Câu ví dụ
The soldiers were stationed provocatively close to the border .
Những người lính được đóng quân khiêu khích gần biên giới.
✅
Luyện tập

"provocatively" nghĩa là gì?