Nghĩa tiếng Việt
một cách khó hiểu, theo cách gây nhầm lẫn
Đừng chỉ tra "confusingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that makes things unclear or difficult to understand
Câu ví dụ
The road signs were posted confusingly, causing many drivers to miss their exits .
Các biển báo đường được đặt một cách khó hiểu, khiến nhiều tài xế bỏ lỡ lối ra của họ.
Luyện tập
"confusingly" nghĩa là gì?