confusingly

/kənˈfjuzɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó hiểu, theo cách gây nhầm lẫn
🎯
Đừng chỉ tra "confusingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that makes things unclear or difficult to understand
✏️
Câu ví dụ
The road signs were posted confusingly, causing many drivers to miss their exits .
Các biển báo đường được đặt một cách khó hiểu, khiến nhiều tài xế bỏ lỡ lối ra của họ.
✅
Luyện tập

"confusingly" nghĩa là gì?