offensively

/əˈfɛnsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tấn công, theo lối tấn công
🎯
Đừng chỉ tra "offensively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that relates to scoring points or advancing in a game
✏️
Câu ví dụ
The coach praised the squad for performing offensively with creativity and speed .
Huấn luyện viên khen ngợi đội vì đã chơi tấn công một cách sáng tạo và nhanh chóng.
✅
Luyện tập

"offensively" nghĩa là gì?