horrifyingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, đáng sợ
Đừng chỉ tra "horrifyingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes extreme fear, shock, or dread
Câu ví dụ
The disease spread horrifyingly fast through the remote village .
Căn bệnh lây lan kinh khủng nhanh chóng qua ngôi làng hẻo lánh.
Luyện tập
"horrifyingly" nghĩa là gì?