doggedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, một cách quyết tâm
🎯
Đừng chỉ tra "doggedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a steady and determined manner
✏️
Câu ví dụ
The journalist doggedly investigated the corruption allegations , uncovering the truth through thorough research .
Nhà báo đã kiên trì điều tra các cáo buộc tham nhũng, khám phá sự thật thông qua nghiên cứu kỹ lưỡng.
✅
Luyện tập

"doggedly" nghĩa là gì?