consensually

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đồng thuận, theo sự đồng ý chung
🎯
Đừng chỉ tra "consensually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that something is done with the mutual agreement of all parties involved
✏️
Câu ví dụ
All participants joined the study consensually after being informed of the risks .
Tất cả các người tham gia đã tham gia nghiên cứu một cách đồng thuận sau khi được thông báo về các rủi ro.
✅
Luyện tập

"consensually" nghĩa là gì?