consensually
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đồng thuận, theo sự đồng ý chung
Đừng chỉ tra "consensually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that something is done with the mutual agreement of all parties involved
Câu ví dụ
All participants joined the study consensually after being informed of the risks .
Tất cả các người tham gia đã tham gia nghiên cứu một cách đồng thuận sau khi được thông báo về các rủi ro.
Luyện tập
"consensually" nghĩa là gì?