objectively

/ɑbˈdʒɛktɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khách quan, theo cách khách quan
🎯
Đừng chỉ tra "objectively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner based on facts rather than personal feelings, opinions, or biases
✏️
Câu ví dụ
He tried , though upset , to respond as objectively as possible .
Anh ấy đã cố gắng, mặc dù buồn bã, trả lời một cách khách quan nhất có thể.
✅
Luyện tập

"objectively" nghĩa là gì?