knowingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, biết rõ
🎯
Đừng chỉ tra "knowingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with full awareness and intention
✏️
Câu ví dụ
They knowingly ignored the warnings before proceeding with the plan .
Họ cố ý phớt lờ những cảnh báo trước khi tiến hành kế hoạch.
✅
Luyện tập

"knowingly" nghĩa là gì?