Nghĩa tiếng Việt
cố ý, biết rõ
Đừng chỉ tra "knowingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with full awareness and intention
Câu ví dụ
They knowingly ignored the warnings before proceeding with the plan .
Họ cố ý phớt lờ những cảnh báo trước khi tiến hành kế hoạch.
Luyện tập
"knowingly" nghĩa là gì?