subjectively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chủ quan
🎯
Đừng chỉ tra "subjectively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that reflects a person's personal opinions, feelings, or experiences
✏️
Câu ví dụ
Because he was emotionally involved , he could n't assess the situation subjectively.
Bởi vì anh ấy có liên quan về mặt cảm xúc, anh ấy không thể đánh giá tình huống một cách chủ quan.
✅
Luyện tập

"subjectively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Intention and Resolution