subjectively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chủ quan
Đừng chỉ tra "subjectively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that reflects a person's personal opinions, feelings, or experiences
Câu ví dụ
Because he was emotionally involved , he could n't assess the situation subjectively.
Bởi vì anh ấy có liên quan về mặt cảm xúc, anh ấy không thể đánh giá tình huống một cách chủ quan.
Luyện tập
"subjectively" nghĩa là gì?