Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ ý
Đừng chỉ tra "willfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a deliberate way, intending to cause harm or break rules
Câu ví dụ
The defendant willfully disobeyed the judge 's order .
Bị cáo đã cố ý không tuân theo lệnh của thẩm phán.
Luyện tập
"willfully" nghĩa là gì?