Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng lo ngại, một cách gây bất an
Đừng chỉ tra "disturbingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that causes worry, discomfort, or unease
Câu ví dụ
The statistics are disturbingly high for such a small community .
Thống kê đáng lo ngại cao đối với một cộng đồng nhỏ như vậy.
Luyện tập
"disturbingly" nghĩa là gì?