terrifyingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kinh hoàng, một cách đáng sợ
🎯
Đừng chỉ tra "terrifyingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that causes intense fear, horror, or anxiety
✏️
Câu ví dụ
The wild animal roared terrifyingly, sending shivers down the hikers ' spines .
Con thú hoang dã gầm lên kinh hoàng, khiến những người leo núi rùng mình.
✅
Luyện tập

"terrifyingly" nghĩa là gì?