terrifyingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kinh hoàng, một cách đáng sợ
Đừng chỉ tra "terrifyingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that causes intense fear, horror, or anxiety
Câu ví dụ
The wild animal roared terrifyingly, sending shivers down the hikers ' spines .
Con thú hoang dã gầm lên kinh hoàng, khiến những người leo núi rùng mình.
Luyện tập
"terrifyingly" nghĩa là gì?