convertible

/kənˈvɝtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể chuyển đổi
🎯
Đừng chỉ tra "convertible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be changed from one form of currency, investment, or security into another
✏️
Câu ví dụ
The convertible mortgage allows borrowers to switch between fixed and adjustable interest rates .
Thế chấp có thể chuyển đổi cho phép người vay chuyển đổi giữa lãi suất cố định và lãi suất điều chỉnh.
✅
Luyện tập

"convertible" nghĩa là gì?