Nghĩa tiếng Việt
có thể chuyển đổi
Đừng chỉ tra "convertible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be changed from one form of currency, investment, or security into another
Câu ví dụ
The convertible mortgage allows borrowers to switch between fixed and adjustable interest rates .
Thế chấp có thể chuyển đổi cho phép người vay chuyển đổi giữa lãi suất cố định và lãi suất điều chỉnh.
Luyện tập
"convertible" nghĩa là gì?