cranky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ dị, lập dị
🎯
Đừng chỉ tra "cranky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unusual in behavior or appearance
✏️
Câu ví dụ
His cranky theories about time travel and parallel universes baffled his colleagues in the scientific community .
Những lý thuyết kỳ quặc của anh ấy về du hành thời gian và các vũ trụ song song đã làm bối rối các đồng nghiệp trong cộng đồng khoa học.
✅
Luyện tập

"cranky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity