Nghĩa tiếng Việt
kỳ dị, lập dị
Đừng chỉ tra "cranky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unusual in behavior or appearance
Câu ví dụ
His cranky theories about time travel and parallel universes baffled his colleagues in the scientific community .
Những lý thuyết kỳ quặc của anh ấy về du hành thời gian và các vũ trụ song song đã làm bối rối các đồng nghiệp trong cộng đồng khoa học.
Luyện tập
"cranky" nghĩa là gì?