quizzical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế nhạo, đùa cợt
💡
Definition (English)
teasing or mocking in expression or tone
✏️
Câu ví dụ
The detective wore a quizzical look as he examined the confusing evidence .
Viên thám tử mang vẻ mặt chế nhạo khi kiểm tra những bằng chứng khó hiểu.
Luyện tập

"quizzical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irregularity