Nghĩa tiếng Việt
chế nhạo, đùa cợt
Đừng chỉ tra "quizzical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
teasing or mocking in expression or tone
Câu ví dụ
The detective wore a quizzical look as he examined the confusing evidence .
Viên thám tử mang vẻ mặt chế nhạo khi kiểm tra những bằng chứng khó hiểu.
Luyện tập
"quizzical" nghĩa là gì?