Nghĩa tiếng Việt
tâm linh, năng lực ngoại cảm
Đừng chỉ tra "psychic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
outside the realm of physical science, often involving perception or events beyond normal sensory capabilities
Câu ví dụ
Many people are fascinated by the idea of psychic energy and its potential to influence the world.
Nhiều người bị mê hoặc bởi ý tưởng về năng lượng tâm linh và tiềm năng của nó để ảnh hưởng đến thế giới.
Luyện tập
"psychic" nghĩa là gì?