cranial

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hộp sọ, sọ
🎯
Đừng chỉ tra "cranial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the skull or the part of the body enclosing the brain
✏️
Câu ví dụ
Cranial pressure can increase due to conditions such as head trauma or intracranial bleeding .
Áp lực sọ có thể tăng do các tình trạng như chấn thương đầu hoặc chảy máu nội sọ.
✅
Luyện tập

"cranial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy