skeletal

/ˈskɛɫətəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc bộ xương, xương
🎯
Đừng chỉ tra "skeletal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the skeleton, which is the framework of bones supporting the body
✏️
Câu ví dụ
Skeletal fractures require medical treatment to ensure proper healing and alignment of bones .
Gãy xương thuộc bộ xương yêu cầu điều trị y tế để đảm bảo chữa lành và sắp xếp xương đúng cách.
✅
Luyện tập

"skeletal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy