Nghĩa tiếng Việt
thủ công, làm bằng tay
Đừng chỉ tra "manual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or involve the use of the hands, rather than by machines or automation
Câu ví dụ
Manual therapy techniques are used by physical therapists to treat musculoskeletal conditions.
Các kỹ thuật trị liệu bằng tay được các nhà vật lý trị liệu sử dụng để điều trị các bệnh lý cơ xương khớp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
automatic tự động
Luyện tập
"manual" nghĩa là gì?