manual

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ công, làm bằng tay
🎯
Đừng chỉ tra "manual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or involve the use of the hands, rather than by machines or automation
✏️
Câu ví dụ
Manual therapy techniques are used by physical therapists to treat musculoskeletal conditions.
Các kỹ thuật trị liệu bằng tay được các nhà vật lý trị liệu sử dụng để điều trị các bệnh lý cơ xương khớp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa automatic tự động
✅
Luyện tập

"manual" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy